Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "truyền thống" (2)
truyền thống

Tiếng Anh
Danh từtradition
Họ tổ chức một lễ hội truyền thống.
They hold a traditional festival.
truyền thông
Tiếng Anh
Danh từmedia
Từ liên quan "truyền thống" (3)
cờ truyền thống nhật bản

Tiếng Anh
Danh từjapanese chess
Tôi chơi cờ truyền thống Nhật Bản với ông.
I play Japanese chess with my grandfather.
biểu tượng truyền thống
Tiếng Anh
Danh từtraditional symbol
Nón lá là một biểu tượng truyền thống của Việt Nam.
The conical hat is a traditional symbol of Vietnam.
sinh hoạt truyền thống
Tiếng Anh
Cụm từtraditional lifestyle
Họ giữ nếp sinh hoạt truyền thống hằng ngày.
They maintain their daily traditional lifestyle.
Cụm từ "truyền thống" (19)
Tôi chơi cờ truyền thống Nhật Bản với ông.
I play Japanese chess with my grandfather.
Họ tổ chức một lễ hội truyền thống.
They hold a traditional festival.
Họ tổ chức nghi lễ truyền thống.
They held a traditional ceremony.
Hội An có nhiều làng nghề truyền thống.
Hoi An has many traditional craft villages.
Nón lá là một biểu tượng truyền thống của Việt Nam.
The conical hat is a traditional symbol of Vietnam.
Đây là một loại hình nghệ thuật truyền thống.
This is a traditional form of art.
Cần gìn giữ truyền thống.
We must preserve traditions.
Sản phẩm tồn tại trên môi trường kinh doanh truyền thống và online.
Products exist in both traditional and online business environments.
Việc tuyên truyền thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
Propagating false information is against the law.
Anh ấy đã vắng bóng trên truyền thông trong một thời gian dài.
He has been absent from the media for a long time.
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
A right-wing media channel trusted by US President Donald Trump.
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
A right-wing media channel trusted by US President Donald Trump.
Chúng ta cần trân trọng những giá trị văn hóa truyền thống.
We need to cherish traditional cultural values.
Đường hoa Tết là một truyền thống đẹp.
The Tet flower street is a beautiful tradition.
Đây là một bức tranh sơn mài truyền thống.
This is a traditional lacquer painting.
Họ giữ nếp sinh hoạt truyền thống hằng ngày.
They maintain their daily traditional lifestyle.
Cô bé rất thích đánh trống trong các lễ hội truyền thống.
The little girl loves playing drums at traditional festivals.
Hoàng gia Anh có nhiều truyền thống lâu đời.
The British Royal family has many long-standing traditions.
Truyền thông phương Tây về tình trạng Mỹ ngày càng thiếu tên lửa phòng không.
Western media reported on the US's increasing lack of air defense missiles.
